Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主観性 (しゅかんせい) — tính chủ quan; tính chất chủ quan
CHỦ QUAN TÍNH
主観性
tính chủ quan
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
女性観 じょせいかん
quan điểm của phụ nữ
観心 かんじん
nội tâm