Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自我 (じが) — tự mình
TỰ NGÃ
自我
tự mình
自我意識 じがいしき
tự ý thức
自我実現 じがじつげん
sự phát triển năng khiếu bản thân
自我心理学 じがしんりがく
tâm lý học bản ngã
超自我 ちょうじが
siêu ngã
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu