Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小生 (しょうせい) — cái tôi
TIỂU SANH
小生
cái tôi
小生意気 こなまいき
trơ tráo; sự trơ tráo; tự kiêu; tự kiêu tự đại; kiêu căng; tự phụ; tinh vi; tinh tướng; kiêu ngạo; tự cao tự đại
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小的 こまと
mục tiêu nhỏ