Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生 (なま せい き しょう うぶ ふ いく なまり) — bã (bia)
SANH
生
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday
生中 「なまちゅう」「なまなか」
bia tươi
生活 せいかつ
cuộc sống
生き いき
mát mẻ; stet