門 (もん かど と) — cổng; cửa ra vào (nhà)
門
MÔN
も ん
JLPTN5
Cổng; cánh cổng; cửa ra vào
門
の
所
まで
客
を
見送
る
Tiễn khách ra tận cổng
Cửa vào; cửa ải
ついに
、
入試
の
狭
き
門
を
突破
することができました
。
Cuối cùng tôi cũng vượt qua được cửa ải tuyển sinh khắc nghiệt.
Môn phái
Giờ đóng cửa; giờ giới nghiêm
Ngành (đơn vị phân loại sinh vật)
Khẩu (đếm đại bác)
Ảnh minh họa


