Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドア (ドア) — cửa
ドア
cửa
ドアを開ける どあをあける
mở cửa.
土圧 「どあつ」「つちあつ」
áp lực đất
ドア錠 ドアじょう
ổ khóa cửa
ドアをノックする ドアをノックする
gõ cửa.
度合い どあい
độ; phạm vi