Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戸口 (とぐち ここう) — cửa; cửa ra vào.
HỘ KHẨU
戸口
cửa
戸口調査 ここうちょうさ
việc điều tra dân số
切戸口 きりどぐち
cửa phụ của sân khấu kịch noah
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
神戸 「こうべ」「かんべ」
Kobe (port city near Osaka)