血統 (けっとう) — huyết thống; dòng máu; dòng giống; nòi giống; dòng dõi
血統
HUYẾT THỐNG
け っ と う
Huyết thống; dòng máu; dòng giống; nòi giống; dòng dõi
彼女
は
王族
の
血統
を
受
け
継
いでいます
。
Cô ấy mang dòng máu hoàng tộc.
Ảnh minh họa

血統 (けっとう) — huyết thống; dòng máu; dòng giống; nòi giống; dòng dõi
HUYẾT THỐNG
