発祥 (はっしょう) — bắt nguồn; khởi đầu
発祥
PHÁT TƯỜNG
は っ しょ う
Bắt nguồn; khởi đầu
イタリア
は
聖母画
の
発祥
の
地
である
Italia là quê hương của Đức mẹ Maria.
Bắt nguồn; khởi đầu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発祥
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発祥する/はっしょうする |
| Quá khứ (た) | 発祥した |
| Phủ định (未然) | 発祥しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発祥します |
| te (て) | 発祥して |
| Khả năng (可能) | 発祥できる |
| Thụ động (受身) | 発祥される |
| Sai khiến (使役) | 発祥させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発祥させられる |
| Điều kiện (条件) | 発祥すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発祥しろ |
| Ý chí (意向) | 発祥しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発祥するな |

