淵源 (えんげん) — gốc
淵源
UYÊN NGUYÊN
え ん げ ん
え ん げ ん
Gốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 淵源
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 淵源する/えんげんする |
| Quá khứ (た) | 淵源した |
| Phủ định (未然) | 淵源しない |
| Lịch sự (丁寧) | 淵源します |
| te (て) | 淵源して |
| Khả năng (可能) | 淵源できる |
| Thụ động (受身) | 淵源される |
| Sai khiến (使役) | 淵源させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 淵源させられる |
| Điều kiện (条件) | 淵源すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 淵源しろ |
| Ý chí (意向) | 淵源しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 淵源するな |

