糸口 (いとぐち) — đầu mối chỉ; nút chỉ; bước đầu; manh mối; đầu mối
糸口
MỊCH KHẨU
い と ぐ ち
Đầu mối chỉ; nút chỉ; bước đầu; manh mối; đầu mối
この
事件
の
解決
への
糸口
を
見
いだしたかに
思
えたのだが
、
それは
違
った
。
Tôi nghĩ rằng tôi đã tìm ra đầu mối của vấn đề này nhưng tôi đã nhầm
Ảnh minh họa


