示唆 (しさ) — gợi ý, ám chỉ, đề xuất
示唆
KÌ TOA
し さ
Gợi ý, ám chỉ, đề xuất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 示唆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 示唆する/しさする |
| Quá khứ (た) | 示唆した |
| Phủ định (未然) | 示唆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 示唆します |
| te (て) | 示唆して |
| Khả năng (可能) | 示唆できる |
| Thụ động (受身) | 示唆される |
| Sai khiến (使役) | 示唆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 示唆させられる |
| Điều kiện (条件) | 示唆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 示唆しろ |
| Ý chí (意向) | 示唆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 示唆するな |

