入れ智慧 (いれぢえ いれちえ) — gợi ý
入れ智慧
NHẬP TRÍ TUỆ
い れ ぢ え
Gợi ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入れ智慧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入れ智慧する/いれぢえする |
| Quá khứ (た) | 入れ智慧した |
| Phủ định (未然) | 入れ智慧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入れ智慧します |
| te (て) | 入れ智慧して |
| Khả năng (可能) | 入れ智慧できる |
| Thụ động (受身) | 入れ智慧される |
| Sai khiến (使役) | 入れ智慧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入れ智慧させられる |
| Điều kiện (条件) | 入れ智慧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入れ智慧しろ |
| Ý chí (意向) | 入れ智慧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入れ智慧するな |

