提案 (ていあん) — đề án
提案
ĐỀ ÁN
て い あ ん
JLPTN3
Đề án
提案書
には
何
と
書
いてありましたか
。
Trong bản đề án anh đã viết như thế nào?
Sự đề xuất; sự đưa ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 提案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 提案する/ていあんする |
| Quá khứ (た) | 提案した |
| Phủ định (未然) | 提案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 提案します |
| te (て) | 提案して |
| Khả năng (可能) | 提案できる |
| Thụ động (受身) | 提案される |
| Sai khiến (使役) | 提案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 提案させられる |
| Điều kiện (条件) | 提案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 提案しろ |
| Ý chí (意向) | 提案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 提案するな |

