提議 (ていぎ) — lời đề nghị
提議
ĐỀ NGHỊ
て い ぎ
Lời đề nghị
その
問題
に
関
して
私
に
提議
したいことがあります
.
Tôi đã có lời đề nghị liên quan đến vấn đề này
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 提議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 提議する/ていぎする |
| Quá khứ (た) | 提議した |
| Phủ định (未然) | 提議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 提議します |
| te (て) | 提議して |
| Khả năng (可能) | 提議できる |
| Thụ động (受身) | 提議される |
| Sai khiến (使役) | 提議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 提議させられる |
| Điều kiện (条件) | 提議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 提議しろ |
| Ý chí (意向) | 提議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 提議するな |

