建議 (けんぎ) — kiến nghị; đề nghị; gợi ý
建議
KIẾN NGHỊ
け ん ぎ
け ん ぎ
Kiến nghị; đề nghị; gợi ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 建議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 建議する/けんぎする |
| Quá khứ (た) | 建議した |
| Phủ định (未然) | 建議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 建議します |
| te (て) | 建議して |
| Khả năng (可能) | 建議できる |
| Thụ động (受身) | 建議される |
| Sai khiến (使役) | 建議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 建議させられる |
| Điều kiện (条件) | 建議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 建議しろ |
| Ý chí (意向) | 建議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 建議するな |

