入れ知恵 (いれぢえ) — gợi ý
入れ知恵
NHẬP TRI HUỆ
い れ ぢ え
Gợi ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入れ知恵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入れ知恵する/いれぢえする |
| Quá khứ (た) | 入れ知恵した |
| Phủ định (未然) | 入れ知恵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入れ知恵します |
| te (て) | 入れ知恵して |
| Khả năng (可能) | 入れ知恵できる |
| Thụ động (受身) | 入れ知恵される |
| Sai khiến (使役) | 入れ知恵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入れ知恵させられる |
| Điều kiện (条件) | 入れ知恵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入れ知恵しろ |
| Ý chí (意向) | 入れ知恵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入れ知恵するな |

