Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ソース (ソース) — nước sốt
ソース
nước sốt
奏す
tâu
そうする そうする
hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
ソース入れ ソースいれ
lọ đựng nước sốt
ソース顔 ソースがお
khuôn mặt đặc trưng của người Caucasian
そうすりゃ そうすりゃ
(cách nói rút gọn của そうすれば) nếu làm như vậy; nếu làm thế; trong trường hợp đó
総すかんを食う そうすかんをくう
bị mọi người ghét