ストック (ストック) — Kho hàng; Số lượng tồn kho, dự trữ
ストック
Kho hàng; Số lượng tồn kho, dự trữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ストック
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ストックする |
| Quá khứ (た) | ストックした |
| Phủ định (未然) | ストックしない |
| Lịch sự (丁寧) | ストックします |
| te (て) | ストックして |
| Khả năng (可能) | ストックできる |
| Thụ động (受身) | ストックされる |
| Sai khiến (使役) | ストックさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ストックさせられる |
| Điều kiện (条件) | ストックすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ストックしろ |
| Ý chí (意向) | ストックしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ストックするな |

