備蓄 (びちく) — sự tích trữ.
備蓄
BỊ SÚC
び ち く
Sự tích trữ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 備蓄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 備蓄する/びちくする |
| Quá khứ (た) | 備蓄した |
| Phủ định (未然) | 備蓄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 備蓄します |
| te (て) | 備蓄して |
| Khả năng (可能) | 備蓄できる |
| Thụ động (受身) | 備蓄される |
| Sai khiến (使役) | 備蓄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 備蓄させられる |
| Điều kiện (条件) | 備蓄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 備蓄しろ |
| Ý chí (意向) | 備蓄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 備蓄するな |

