Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予備 (よび) — dự bị
DƯ BỊ
予備
dự bị
予備的 よびてき
sơ bộ; trường dự bị
予備金 よびきん
trữ kim.
予備研究 よびけんきゅう
nghiên cứu thử nghiệm, nghiên cứu sơ bộ
予備調査 よびちょうさ
sự khảo sát sơ bộ
予備員 よびいん
dự trữ những người đàn ông