貯蓄 (ちょちく) — sự tiết kiệm (tiền)
貯蓄
TRỮ SÚC
ちょ ち く
JLPTN1
Sự tiết kiệm (tiền)
貯蓄
に
回
す
金
なんかないよ
。
Tôi chẳng có đủ tiền để mà tiết kiệm. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貯蓄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貯蓄する/ちょちくする |
| Quá khứ (た) | 貯蓄した |
| Phủ định (未然) | 貯蓄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貯蓄します |
| te (て) | 貯蓄して |
| Khả năng (可能) | 貯蓄できる |
| Thụ động (受身) | 貯蓄される |
| Sai khiến (使役) | 貯蓄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貯蓄させられる |
| Điều kiện (条件) | 貯蓄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貯蓄しろ |
| Ý chí (意向) | 貯蓄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貯蓄するな |

