放出 (ほうしゅつ) — đưa ra; phun ra; phát ra
放出
PHÓNG XUẤT
ほ う しゅ つ
JLPTN1
Đưa ra; phun ra; phát ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 放出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放出する/ほうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 放出した |
| Phủ định (未然) | 放出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放出します |
| te (て) | 放出して |
| Khả năng (可能) | 放出できる |
| Thụ động (受身) | 放出される |
| Sai khiến (使役) | 放出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放出させられる |
| Điều kiện (条件) | 放出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放出しろ |
| Ý chí (意向) | 放出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放出するな |

