Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血筋 (ちすじ) — mạch máu; dòng dõi; dòng họ; mối quan hệ huyết thống
HUYẾT CÂN
血筋
mạch máu
血 「ち」「のり」
huyết
血中 けっちゅう
hàm lượng máu
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
筋者 「すじもの」「すじもん」
yakuza
下血 げけつ
máu chảy ra từ hậu môn (lẫn với phân...)