Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
系譜 (けいふ) — phả hệ; gia hệ; hệ thống; hệ; dòng
HỆ PHỔ
系譜
phả hệ
細胞系譜 さいぼうけいふ
giống tế bào
系 けい
hệ quả
@系 アットけい
dạng @
A系 エーけい
hệ A
国系 こっけい
thuộc quốc gia nào đó