Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部門 (ぶもん) — bộ môn; khoa; phòng
BỘ MÔN
部門
bộ môn
部門名 ぶもんめい
tên đơn vị tổ chức
部門流れ ぶもんながれ
dòng.
意味部門 いみぶもん
thành phần ngữ nghĩa học
販売部門 はんばいぶもん
phòng bán hàng; bộ phận bán hàng.
サービス部門 サービスぶもん
phòng dịch vụ