分裂 (ぶんれつ) — sự phân liệt; rạn nứt
分裂
PHÂN LIỆT
ぶ ん れ つ
JLPTN1
Sự phân liệt; rạn nứt
政党
の
分裂
Sự chia rẽ trong đảng chính trị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分裂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分裂する/ぶんれつする |
| Quá khứ (た) | 分裂した |
| Phủ định (未然) | 分裂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分裂します |
| te (て) | 分裂して |
| Khả năng (可能) | 分裂できる |
| Thụ động (受身) | 分裂される |
| Sai khiến (使役) | 分裂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分裂させられる |
| Điều kiện (条件) | 分裂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分裂しろ |
| Ý chí (意向) | 分裂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分裂するな |

