Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分科 (ぶんか) — phân khoa.
PHÂN KHOA
分科
phân khoa.
分科会 ぶんかかい
tiểu ban gặp
科学 かがく
khoa học
科 「か」「とが」「しな」「こなし」
khoa; khóa
上科 じょうか
một trong những đơn vị phân tích sinh học
科名 かめい
họ