Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
区劃 (くかく) — bộ phận; mục(khu vực); gian; ranh giới; vùng; khối
KHU
区劃
bộ phận
区劃整理 くかくせいり
quy hoạch thành phố
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
一区 いっく
một khu
分区 ぶんく
khu vực
区系 くけい
ecozone (biogeographical realm)