Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
街区 (がいく) — khu nhà, khu phố (ở giữa bốn con đường)
NHAI KHU
街区
khu nhà, khu phố (ở giữa bốn con đường)
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
一区 いっく
một khu
街 「まち」「がい」
phố phường
分区 ぶんく
khu vực
街中 「まちなか」「まちじゅう」
trong khu phố