ブロック (ブロック) — bê tông, khối
ブロック
Bê tông, khối
Tập đoàn; liên hiệp các công ty
Nghĩa
Khối
Chặn
Khối; khu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ブロック
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ブロックする |
| Quá khứ (た) | ブロックした |
| Phủ định (未然) | ブロックしない |
| Lịch sự (丁寧) | ブロックします |
| te (て) | ブロックして |
| Khả năng (可能) | ブロックできる |
| Thụ động (受身) | ブロックされる |
| Sai khiến (使役) | ブロックさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ブロックさせられる |
| Điều kiện (条件) | ブロックすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ブロックしろ |
| Ý chí (意向) | ブロックしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ブロックするな |

