Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
枢軸 (すうじく) — trục xe; trục.
XU TRỤC
枢軸
trục xe
枢軸国 すうじくこく
(chiến tranh thế giới thứ II) các nứơc phe trục
悪の枢軸 あくのすうじく
Axis of Evil (Iran, Iraq & North Korea)
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục