ポイント (ポイント) — điểm; điểm số; điểm mấu chốt.
ポイント
JLPTN1
Điểm; điểm số; điểm mấu chốt.
Điểm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ポイント
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ポイントする |
| Quá khứ (た) | ポイントした |
| Phủ định (未然) | ポイントしない |
| Lịch sự (丁寧) | ポイントします |
| te (て) | ポイントして |
| Khả năng (可能) | ポイントできる |
| Thụ động (受身) | ポイントされる |
| Sai khiến (使役) | ポイントさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ポイントさせられる |
| Điều kiện (条件) | ポイントすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ポイントしろ |
| Ý chí (意向) | ポイントしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ポイントするな |

