Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主意 (しゅい) — chủ ý.
CHỦ Ý
主意
chủ ý.
主意主義 しゅいしゅぎ
thuyết ý chí
主意主義者 しゅいしゅぎしゃ
tình nguyện viên
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ