焦点 (しょうてん) — tiêu điểm
焦点
TIÊU ĐIỂM
しょ う て ん
しょ う て ん
JLPTN2
Tiêu điểm
焦点
を
含
む
レンズ
の
光軸
に
対
して
直角
な
平面
Mặt phẳng góc vuông với trục ánh sáng của thấu kính chứa tiêu điểm .
Ảnh minh họa

焦点 (しょうてん) — tiêu điểm
TIÊU ĐIỂM
