Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
論点 (ろんてん) — luận điểm.
LUẬN ĐIỂM
論点
luận điểm.
全論点 ぜんろんてん
toàn bộ chỉ
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論う あげつらう
thảo luận, bàn cãi, tranh luận,
論い あげつらい
thảo luận