Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
争点 (そうてん) — vấn đề tranh cãi; điểm tranh cãi
TRANH ĐIỂM
争点
vấn đề tranh cãi
争点効 そうてんこう
tài sản thế chấp
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa