Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
個所 (かしょ) — lối đi; chỗ; nơi
CÁ SỞ
個所
lối đi
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個人の こじんの
cá thể.
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm
個人性 こじんせい
tính cá nhân