Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一節 (いっせつ ひとふし) — một cụm
NHẤT TIẾT
一節
một cụm
一節切り ひとよぎり
một - chắp nối âm nhạc tre phối dàn nhạc
一節歌う ひとふしうたう
hát một điệu; ngâm một đoạn thơ
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc