一部分 (いちぶぶん) — một bộ phận; một phần
一部分
NHẤT BỘ PHÂN
い ち ぶ ぶ ん
JLPTN1
Một bộ phận; một phần
我
が
社
の
新
しい
ビル
は
一部分
だけ
完成
している
。
Tòa nhà mới của công ty tôi mới chỉ hoàn thành một phần. .
Ảnh minh họa

一部分 (いちぶぶん) — một bộ phận; một phần
NHẤT BỘ PHÂN
