部署 (ぶしょ) — bộ phận, phòng ban
部署
BỘ THỰ
ぶ しょ
Bộ phận, phòng ban
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 部署
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 部署する/ぶしょする |
| Quá khứ (た) | 部署した |
| Phủ định (未然) | 部署しない |
| Lịch sự (丁寧) | 部署します |
| te (て) | 部署して |
| Khả năng (可能) | 部署できる |
| Thụ động (受身) | 部署される |
| Sai khiến (使役) | 部署させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 部署させられる |
| Điều kiện (条件) | 部署すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 部署しろ |
| Ý chí (意向) | 部署しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 部署するな |

