節 (せつ ふし ぶし ノット のっと せち よ) — đốt
節
TIẾT
せ つ
JLPTN3N1
Đốt
Khớp
メタルオンメタル
人工関節
は
耐久性
が
高
いです
。
Khớp nhân tạo kim loại có độ bền cao.
Nhịp
その
語
の
アクセント
は
第二音節
にある
。
Trọng âm của từ nằm ở âm tiết thứ hai.
Ảnh minh họa
節 (せつ ふし ぶし ノット のっと せち よ) — đốt
TIẾT