区処 (くしょ) — phân khu để quản lý
区処
KHU XỨ
く しょ
く しょ
Phân khu để quản lý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 区処
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 区処する/くしょする |
| Quá khứ (た) | 区処した |
| Phủ định (未然) | 区処しない |
| Lịch sự (丁寧) | 区処します |
| te (て) | 区処して |
| Khả năng (可能) | 区処できる |
| Thụ động (受身) | 区処される |
| Sai khiến (使役) | 区処させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 区処させられる |
| Điều kiện (条件) | 区処すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 区処しろ |
| Ý chí (意向) | 区処しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 区処するな |

