仕切り (しきり) — vách ngăn
仕切り
SĨ THIẾT
し き り
Vách ngăn
広
い
オフィス
を
仕切
りで
区切
って
、
個人
の
ワークスペース
を
確保
した
。
Dùng vách ngăn chia văn phòng rộng thành các không gian làm việc riêng cho từng người.
Ảnh minh họa

仕切り (しきり) — vách ngăn
SĨ THIẾT
