Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割算 (わりざん) — phép chia
CÁT TOÁN
割算
phép chia
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối
1割 いちわり
10%
一割 いちわり
mười phần trăm
二割 にわり
hai mươi phần trăm.