Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中隔 (ちゅうかく) — vách ngăn
TRUNG CÁCH
中隔
vách ngăn
中隔核群 ちゅうかくかくぐん
nhân vách (septal nuclei)
中隔視神経形成異常症 ちゅうかくししんけいけいせいいじょうしょう
loạn sản vách thị giác
鼻中隔 びちゅうかく
nasal septum
透明中隔 とうめいちゅうかく
vách ngăn trong suốt của não
心臓中隔 しんぞうちゅうかく
vách ngăn tim