Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中仕切 (なかじきり) — Sự phân chia
TRUNG SĨ THIẾT
中仕切
Sự phân chia
中仕切り なかじきり
Ngăn; buồng.
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
仕事 しごと
công việc
仕事人 しごとにん
dân chuyên; người giỏi một công việc cụ thể; nhà nghề