暇 (ひま いとま) — thời gian rảnh rỗi; thì giờ nhàn hạ; sự nghỉ ngơi
暇
HẠ
ひ ま
JLPTN5
Thời gian rảnh rỗi; thì giờ nhàn hạ; sự nghỉ ngơi
暇
な
時
は
何
をしていますか
。
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Ảnh minh họa

暇 (ひま いとま) — thời gian rảnh rỗi; thì giờ nhàn hạ; sự nghỉ ngơi
HẠ
