免黜 (めんちゅつ) — sự giải tán
免黜
MIỄN
め ん ちゅ つ
Sự giải tán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免黜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免黜する/めんちゅつする |
| Quá khứ (た) | 免黜した |
| Phủ định (未然) | 免黜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 免黜します |
| te (て) | 免黜して |
| Khả năng (可能) | 免黜できる |
| Thụ động (受身) | 免黜される |
| Sai khiến (使役) | 免黜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免黜させられる |
| Điều kiện (条件) | 免黜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免黜しろ |
| Ý chí (意向) | 免黜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免黜するな |

