馘首 (かくしゅ) — chặt đầu; sự cho thôi việc; sự sa thải
馘首
THỦ
か く しゅ
Chặt đầu; sự cho thôi việc; sự sa thải
Bảng chia động từ 馘首
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 馘首する/かくしゅする |
| Quá khứ (た) | 馘首した |
| Phủ định (未然) | 馘首しない |
| Lịch sự (丁寧) | 馘首します |
| te (て) | 馘首して |
| Khả năng (可能) | 馘首できる |
| Thụ động (受身) | 馘首される |
| Sai khiến (使役) | 馘首させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 馘首させられる |
| Điều kiện (条件) | 馘首すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 馘首しろ |
| Ý chí (意向) | 馘首しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 馘首するな |

